If the examiner can't make sense of what your essay is about, you'll get the low mark.
Giải thích
Đáp án: D
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Cụm từ đồng nghĩa
make sense of: hiểu được, hiểu ý nghĩa
A. communicate (v): giao tiếp
B. estimate (v): ước tính, đánh giá
C. declare (v): khai báo
D. understand (v): hiểu
→ make sense of = understand
Dịch: Nếu giám khảo không thể hiểu được nội dung bài luận của bạn là gì, bạn sẽ bị điểm thấp.