If any employee knowingly breaks the terms of this contract, he will be dismissed immediately.
Giải thích
Đáp án D
Giải thích: knowingly (adv): chủ tâm, có dụng ý coincidentally (adv): [một cách] trùng hợp nhẫu nhiên deliberately (adv): [một cách] cố ý, có chủ tâm instinctively (adv): theo bản năng
accidentally (adv): [một cách] tình cờ, bất ngờ, không cố ý
=> knowingly >< accidentally
Dịch: Nếu bất kỳ nhân viên nào cố tình vi phạm các điều khoản của hợp đồng này, anh ta sẽ bị đuổi việc ngay lập tức.