Identity theft, data breaches, and online scams are now more sophisticated than ever. (24) _______, cybercriminals have forced law enforcement agencies to develop advanced measures.
C
Ta cần cụm bổ nghĩa cho chủ ngữ ‘cybercriminals’ trong mệnh đề chính.
Chọn C.
Các đáp án khác sai vì:
A. Sai cấu trúc ngữ pháp. Sau ‘having’ phải dùng V3 (past participle) → ‘having compromised’, không phải ‘having compromising’.
B. Nghĩa bị động: bị xâm phạm do mã hóa yếu. Nếu dùng cụm này, chủ ngữ sau phải là hệ thống/tài khoản, không thể là ‘cybercriminals’.
D. Cụm V3 bị động → nghĩa là bị các tác nhân độc hại xâm phạm. Không thể bổ nghĩa cho ‘cybercriminals’ vì họ là người gây ra hành động, không phải đối tượng bị xâm phạm.
→ Compromising millions of online accounts, cybercriminals have forced law enforcement agencies to develop advanced measures.
Dịch: Xâm nhập hàng triệu tài khoản trực tuyến, tội phạm mạng đã buộc các cơ quan thực thi pháp luật phải phát triển những biện pháp an ninh tiên tiến.
Dịch đoạn: Tội phạm mạng đã trở thành một vấn đề toàn cầu, khi các hacker khai thác các lỗ hổng bảo mật để trục lợi tài chính. Trộm cắp danh tính, rò rỉ dữ liệu và các trò lừa đảo trực tuyến hiện nay tinh vi hơn bao giờ hết. Xâm nhập hàng triệu tài khoản trực tuyến, tội phạm mạng đã buộc các cơ quan thực thi pháp luật phải phát triển những biện pháp bảo mật tiên tiến.