I wouldn’t work for them even if they paid me twice my current salary
Giải thích
Đáp án: A
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Từ trái nghĩa
current (adj): hiện tại
Xét các đáp án:
A. past (adj): quá khứ
B. existing (adj): đang tồn tại
C. first (ordinal number): đầu tiên
D. special (adj): đặc biệt
→ current >< past
Dịch: Tôi sẽ không làm việc cho họ ngay cả khi họ trả cho tôi gấp đôi mức lương hiện tại.