I was tickled pink when I got my first bike. I'll never forget it was pink with ribbons tied on the handle bars
Giải thích
Đáp án D
Kiến thức về từ đồng nghĩa:
* tickled pink: rất vui lòng, rất hài lòng
= D. very pleased: rất hài long
Các đáp án còn lại:
A. very lucky: rất may mắn
B. very hopeful: rất hi vọng
C. very embarrassed: rất lúng túng
Dịch: Tôi đã rất phấn khích khi tôi có được chiếc xe đạp đầu tiên của mình. Tôi sẽ không bao giờ quên nó có màu hồng với những dải ruy băng buộc trên thanh tay cầm.