Đề thi THPT Quốc gia môn Tiếng Anh năm 2022 (Đề 4)

I was tickled pink when I got my first bike. I'll never forget it was pink with ribbons tied on the handle bars

46/50

I was tickled pink when I got my first bike. I'll never forget it was pink with ribbons tied on the handle bars.

very lucky

very hopeful

very embarrassed

very pleased

Giải thích

Đáp án D

Kiến thức về từ đồng nghĩa:

* tickled pink: rất vui lòng, rất hài lòng

= D. very pleased: rất hài long

Các đáp án còn lại:

A. very lucky: rất may mắn

B. very hopeful: rất hi vọng

C. very embarrassed: rất lúng túng

Dịch: Tôi đã rất phấn khích khi tôi có được chiếc xe đạp đầu tiên của mình. Tôi sẽ không bao giờ quên nó có màu hồng với những dải ruy băng buộc trên thanh tay cầm.