I was in the living room, looking/watching TV.
Giải thích
Đáp án: watching
Giải thích:
watch (v): xem
look (v): nhìn
look at something: nhìn vào cái gì
Xem tivi, ta dùng “watch”.
Dịch: Tôi đang ở trong phòng khách và xem TV.
Đáp án: watching
Giải thích:
watch (v): xem
look (v): nhìn
look at something: nhìn vào cái gì
Xem tivi, ta dùng “watch”.
Dịch: Tôi đang ở trong phòng khách và xem TV.