I was asked to give a precise description of the accident, but I was too shocked to remember anything.
Giải thích
Chọn đáp án D
Kiến thức từ vựng:
- exciting (adj): thú vị
- difficult (adj): khó khăn
- unclear (adj): không rõ ràng
- accurate (adj): chính xác
precise (adj): chính xác = accurate
Tạm dịch: Tôi được yêu cầu mô tả chính xác về vụ tai nạn, nhưng tôi quá sốc để nhớ được gì.