I think it’s impossible to abolish school examinations. They are necessary
Giải thích
Chọn C
A. stop : ngừng
B. extinguish : dập tắt
C. continue : tiếp tục
D. organize: tổ chức
=> abolish: thủ tiêu, bãi bỏ , loại bỏ >< continue : tiếp tục
=> Đáp án C
Tạm dịch: Tôi nghĩ rằng nó không thể hủy bỏ các kỳ thi ở trường. Họ là cần thiết để đánh giá tiến bộ sinh viên.