I saw him taking out something pointed in a _____________ box. A. plastic small yellow
Giải thích
Đáp án: D
các tính từ được sắp xếp theo thứ tự OSAShCOMP (opinion, size, age, shape, color, origin, material, purpose)
Dịch nghĩa: Tôi thấy anh ấy lấy ra một thứ có đầu nhọn trong một cái hộp nhựa màu vàng nhỏ.