I really need some urgent methods to……..some bad habits.
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
A. kick : chống cự lại, loại bỏ B. remember: ghi nhớ
C. give on: cho vào D. get rid: tránh xa khỏi
Tạm dịch: Tôi thực sự cần những biện pháp cấp bách để loại bỏ những thói quen xấu.
Đáp án: A