I read a shocked shocking report about smoking.5/15Circle the correct adjective. (Khoanh tròn tính từ đúng) I read a shocked / shocking report about smoking. Nhập câu trả lời ở đây0/3000 ký tựGiải thíchshocking Tôi đọc một báo cáo gây sốc về việc hút thuốc.