I put my foot in it when I accidentally revealed the surprise party to the guest of honor.
Giải thích
Tạm dịch: Tôi đã gây ra một sai lầm khi vô tình tiết lộ bữa tiệc bất ngờ cho vị khách danh dự.
A. hiểu nhầm B. quản lý/kiềm chế C. mắc sai lầm D. hiểu
Giải thích: B
từ trái nghĩa: put my foot in (mắc sai lầm) >< managed (quản lý/kiềm chế)