I prefer reading fictional stories to hearing about real events.
Giải thích
Đáp án: C
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Từ trái nghĩa
fictional (adj): hư cấu
Xét các đáp án:
A. imaginary (adj): tưởng tượng
B. unreal (adj): không thực
C. existent (adj): có tồn tại, hiện hữu
D. legendary (adj): huyền thoại
→ fictional >< existent
Dịch: Tôi thích đọc truyện hư cấu hơn là nghe về những sự kiện có thật.