I must have a watch since punctuality is imperative in my new job.
Giải thích
Đáp án D
“Punctuality” (n): sự đúng giờ. chọn đáp án D - being late (danh động từ): trễ/ muộn giờ - là trái nghĩa với từ bài cho.
A. being courteous: lịch sự/ lịch thiệp
B. being cheerful: vui vẻ
C. being efficient: hiệu quả/ tiết kiệm
D. being late: trễ/ muộn giờ
Tạm dịch: Tôi cần phải có một chiếc đồng hồ bởi sự đúng giờ là thứ bắt buộc với công việc mới của tôi.