Trắc nghiệm Tiếng anh 12 Từ trái nghĩa - Mức độ nhận biết có đáp án

I must have a watch since punctuality is imperative in my new job.

40/50

I must have a watch since punctuality is imperative in my new job.

being on time

being cheerful

being sufficient

being late

Giải thích

Giải thích: punctuality (n): sự đúng giờ

being on time: đến đúng giờ

being cheerful: vui vẻ

being sufficient: đầy đủ

being late: đến muộn=> being late >< punctuality

Tạm dịch: Tôi phải có một chiếc đồng hồ vì sự đúng giờ là điều bắt buộc trong công việc mới của tôi.

Đáp án: D