I must admit this is the most spectacular view I've ever seen during my extensive travels.
Đáp án B
Phương pháp giải:
Kiến thức: Từ vựng
Giải chi tiết:
spectacular = breathtaking (adj): very impressive (cực kỳ ấn tượng)
during: trong suốt
so far: cho đến …
since + S + V = because + S + V: bởi vì …
Tạm dịch: Tôi phải thừa nhận đây là khung cảnh ngoạn mục nhất mà tôi từng thấy trong những chuyến đi xa của mình.
A. Cho đến nay trong cuộc hành trình này, chúng tôi đã thấy rất nhiều địa điểm đẹp, nhưng đây là nơi hấp dẫn nhất. => sai nghĩa
B. Tôi đã đi du lịch khá nhiều nơi trong đời, và phải thừa nhận rằng, chưa bao giờ thấy một cảnh đẹp ngoạn mục như thế này.
C. Tôi không thể không nhận xét rằng lý do tại sao tôi đi du lịch rất nhiều nơi là không bỏ lỡ những nơi tuyệt vời như thế này. => sai nghĩa
D. Tôi không nghĩ rằng chúng ta sẽ bắt gặp một khung cảnh đẹp hơn thế này trong đời, vì nó quá ngoạn mục.
=> sai nghĩa