I make no for encouraging my children to succeed in school.
Giải thích
Đáp án: C
Giải thích:
A. apologize (v): xin lỗi
B. apologetic (adj): có lỗi
C. apologies (plural n.): lời xin lỗi
D. apoplectic (adj): rất tức giận
Vị trí cần điền là một danh từ: no + danh từ
Make no apologies (idiom): tin rằng mình đã làm đúng
Dịch: Tôi tin mình đã đúng vì đã khuyến khích con mình thành công trong học tập.