“I locked myself out of my apartment. I didn’t know what to do” - “ You your roommate.” A. need have called B. could have called C. would have called D. must have called
Giải thích
Lời giải:
Đáp án: B
Giải thích: could have done: lẽ ra đã có thể (trên thực tế là đã không xảy ra)
Dịch: “Tôi tự khóa cửa ra khỏi căn hộ của mình. Tôi không biết phải làm gì” - “Bạn có thể gọi cho bạn cùng phòng của bạn.”