I live in a _________ neighborhood. There are a lot of stores near my house.
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích: “Tôi sống ở một khu _____. Có nhiều cửa hàng gần nhà tôi”.
A. quite (adv): khá là
B. quiet (adj): yên tĩnh
C. calm (adj): bình tĩnh, trầm tĩnh
D. noisy (adj): ồn ào
Đáp án D