I like solar energy because it is ________. (PLENTY)
Giải thích
plentiful
Kiến thức: Từ vựng – Từ loại
Giải thích:
Sau động từ tobe “is” cần một tính từ.
plenty (n): sự đa dạng => plentiful (adj): đa dạng
I like solar energy because it is plentiful.
(Tôi thích năng lượng mặt trời vì nó rất đa dạng.)
Đáp án: plentiful