I have quit smoking and have stopped (38) ___________ laying around the house.
Giải thích
Kiến thức: Nghe hiểu
Giải thích:
Sau “stop” cần “V-ing” để diễn tả dừng hẳn làm việc gì đó
leaving things: để mọi thứ/ để đồ đạc
Tạm dịch: Tôi đã bỏ hút thuốc và đã ngừng vứt đồ lung tung xung quanh nhà.
Đáp án: leaving things