I have never seen such a mess in my life. A. Never in my life have I not seen such a mess. B. Never in my life have I see such a mess.
Giải thích
Đáp án: C
Giải thích:
Kiến thức: Đảo ngữ
Đây là câu đảo ngữ với trạng từ phủ định "Never". Khi câu bắt đầu bằng "Never", trợ động từ sẽ đứng trước chủ ngữ:
→ Never in my life + have + S + V (past participle)...
Động từ "see" ở dạng quá khứ phân từ là "seen".
Xét các đáp án khác:
A. Never in my life have I not seen such a mess. → Sai, thêm "not" khiến câu mang nghĩa phủ định kép, sai ngữ nghĩa.
B. Never in my life have I see such a mess. → Sai, "see" phải là "seen" mới đúng cấu trúc hoàn thành.
D. Never in my life I have seen such a mess. → Sai, không có sự đảo ngữ của trợ động từ "have".
Chọn C. Never in my life have I seen such a mess.
Dịch: Chưa bao giờ trong đời tôi thấy một mớ hỗn độn như vậy.