I / happy / back at school / spend time / my classmates /.// →................................................................................................................................
Giải thích
Đáp án đúng: I am (very) happy to be back at school and spend time with my classmates.
Cấu trúc:
- Be + happy + to + Vinf: cảm thấy vui khi làm gì
- Spend time with somebody: dành thời gian với ai
- Liệt kê 2 hành động à thêm liên từ “and - và”
Dịch nghĩa: Tôi (rất) hạnh phúc khi được trở lại trường học và dành thời gian với các bạn cùng lớp.