I found it truly ______ to hear that Mr. Kim had been appointed to the committee. A. surprisingly B. surprising C. surprise D. surprised
Giải thích
Đáp án đúng: B
find sth + adj: thấy cái gì đó như thế nào
Ở đây để miêu tả bản chất của một sự vật, sự việc nên ta dùng tính từ đuôi -ing. → surprising
Dịch nghĩa: Tôi thực sự ngạc nhiên khi biết tin ông Kim được bổ nhiệm vào hội đồng.