I don't know what they are going to ask in the job intervie
Giải thích
Chọn đáp án A
Kiến thức về từ trái nghĩa:
* play it by ear: tùy cơ ứng biến
A. plan well in advance: lên kế hoạch rõ ràng trước B. be careful about it: cẩn thận với nó
C. listen to others saying: nghe người khác nói D. do not plan beforehand: không lên kế hoạch trước
→ play it by ear >< plan well in advance
Tạm dịch: Tôi không biết họ sẽ hỏi gì trong cuộc phỏng vấn. Tôi sẽ để mọi việc xảy ra một cách tự nhiên.