I couldn't quite what they were doing because they were so far away. A. bear out B. make out C. think out D. try out
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích:
Kiến thức: Cụm động từ
A. bear out: chịu đựng
B. make out: nhận ra, hiểu ra
C. think out: cân nhắc, lên kế hoạch cẩn thận
D. try out: dùng thử
Dựa vào nghĩa câu, chọn B.
Dịch: Tôi không thể hiểu rõ họ đang làm gì vì họ ở quá xa.