I can’t stand being late for appointments.
Giải thích
Kiến thức về cấu trúc đồng nghĩa
Dịch: Tôi không thể chịu được việc đến muộn trong các cuộc hẹn.
→ Cấu trúc: can’t stand + V-ing: không thể chịu được việc phải làm gì đó
A. Tôi thích đến muộn trong các cuộc hẹn.
→ Sai nghĩa. Cấu trúc: enjoy + V-ing: thích làm gì
B. Đến muộn trong các cuộc hẹn là điều tôi thích.
→ Sai nghĩa. Cấu trúc: V-ing đứng đầu câu làm chủ ngữ.
C. Tôi không ngại đến muộn trong các cuộc hẹn.
→ Sai nghĩa. Cấu trúc: not mind + V-ing: không ngại làm gì
D. Tôi không thích khi đến muộn trong các cuộc hẹn.
→ Đúng. Cấu trúc: dislike sth/doing sth: không thích cái gì/làm gì
Chọn D.