I can’t quite _____ out what the sign says A. make B. get C. read D. carry
Giải thích
Ta có: Make out (phr.v) hiểu/ giải thích/ nắm được ý nghĩa
Câu đề bài: Tôi không thể___________dấu hiệu diễn đạt cái gì
Ta có: Make out (phr.v) hiểu/ giải thích/ nắm được ý nghĩa
Câu đề bài: Tôi không thể___________dấu hiệu diễn đạt cái gì