I cannot afford to buy this laptop. I wish I _________ enough money to buy it. A. had B. have C. will have D. is having
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Câu ước ở hiện tại → dùng quá khứ đơn (had).
Dịch nghĩa: Tôi không đủ tiền mua chiếc laptop này. Tôi ước mình có đủ tiền để mua nó.