I bought the car because it is in good quality and at a _________ price. A. comfortable B. valuable C. reasonable D. enjoyable
Giải thích
Đáp án C
Câu hỏi từ vựng
a reasonable price: một cái giá hợp lí
Các đáp án còn lại:
A. comfortable (adj): dễ chịu
B. valuable (adj): đáng giá
D. enjoyable (adj): thú vị
Dịch nghĩa: Tôi đã mua chiếc xe này vì nó có chất lượng tốt và giá cả hợp lý.