I bought a ... car. modern blue American racing
Đáp án: A
Giải thích:
Kiến thức: Trật tự của tính từ trong cụm danh từ
Quy tắc: “OPSACOMP”
Opinion - tính từ chỉ quan điểm, sự đánh giá. Ví dụ: beautiful, wonderful, terrible
Size - tính từ chỉ kích cỡ. Ví dụ: big, small, long, short, tall
Age - tính từ chỉ độ tuổi. Ví dụ: old, young, old, new
Color - tính từ chỉ màu sắc. Ví dụ: orange, yellow, light blue, dark brown
Origin – tính từ chỉ nguồn gốc, xuất xứ. Ví dụ: Japanese, American, British, Vietnamese
Material - tính từ chỉ chất liệu. Ví dụ: stone, plastic, leather, steel, silk
Purpose – tính từ chỉ mục đích, tác dụng
Ta có:
modern (adj): hiện đại → chỉ quan điểm
blue (adj): màu xanh dương → chỉ màu sắc
American (adj): của nước Mỹ → nguồn gốc
racing: dùng để đua → mục đihcs
Vậy chọn A.
Dịch: Tôi đã mua một chiếc ô tô đua Mỹ hiện đại màu xanh.