I applied for the job and was asked to______ an interview the following day.
Giải thích
Đáp án: A
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng
A. attend (v): tham dự
→ attend an interview: tham gia, tham dự một cuộc phỏng vấn
B. perform (v): biểu diễn
C. receive (v): nhận
D. visit (v): thăm
Dựa vào nghĩa câu, chọn A.
Dịch: Tôi nộp đơn xin việc và được yêu cầu tham dự một cuộc phỏng vấn vào ngày hôm sau.