I am watching a documentary, and learning about history fascinates me.
Giải thích
watching: động từ tiếp diễn – hành động tiếp diễn của chủ ngữ ‘I’
learning about history: danh động từ – ở vị trí chủ ngữ
watching: động từ tiếp diễn – hành động tiếp diễn của chủ ngữ ‘I’
learning about history: danh động từ – ở vị trí chủ ngữ