Ôn thi Tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh (Đề 1)

I am very thankful for your help with my project on noise pollution.

10/50

I am very thankful for your help with my project on noise pollution.

appreciative

addictive

cheerful

helpful

Giải thích

A

Kiến thức: Từ đồng nghĩa

Giải thích:

thankful (adj): biết ơn

A. appreciative (adj): biết ơn

B. addictive (adj): gây nghiện

C. cheerful (adj): vui mừng

D. helpful (adj): có ích

→ thankful = appreciative

Dịch nghĩa: Tôi rất biết ơn sự giúp đỡ của bạn với dự án về ô nhiễm tiếng ồn của tôi.