I am regretting missing the charitable activity of our school to donate warm clothes to poor children in Ha Giang. A B
Giải thích
Đáp án đúng là: A
Sửa lỗi: am regretting -> regret
Động từ regret (hối tiếc) là động từ chỉ cảm giác, không chia ở thì tiếp diễn
Dịch: Tôi rất tiếc khi bỏ lỡ hoạt động từ thiện của trường chúng tôi để tặng áo ấm cho trẻ em nghèo ở Hà Giang.