I am busy (teach) _______ English all the day.77/107I am busy (teach) _______ English all the day.Nhập câu trả lời ở đây0/3000 ký tựGiải thíchĐáp án: teaching Giải thích: be busy Ving = bận làm gì Dịch: Tôi bận dạy tiếng Anh cả ngày.