I accidentally spilled something on my favourite shirt, so I'll be taking it to the ________ to get it cleaned. A. chemist's B. clothes shop C. laundrette D. takeaway
Giải thích
C
A. chemist's (n): hiệu thuốc (Anh-Anh)
B. clothes shop (n): cửa hàng quần áo
C. laundrette (n): tiệm giặt ủi tự phục vụ/tiệm giặt là
D. takeaway (n): đồ ăn mang đi/tiệm bán đồ mang đi
Từ khóa “get it cleaned” → Chọn C. laundrette
→ I accidentally spilled something on my favourite shirt, so I'll be taking it to the laundrette to get it cleaned.
Dịch: Tôi lỡ làm đổ thứ gì đó lên chiếc áo yêu thích, nên tôi sẽ mang nó đến tiệm giặt để giặt sạch.