I _________ a bike ride with my friends this weekend. I'm so excited. A. won't take B. take C. am not going to take
Giải thích
Kiến thức: Cách dùng “be going to”
Giải thích:
Diễn tả một kế hoạch cụ thể, lên lịch từ trước.
I am going to take a bike ride with my friends this weekend. I'm so excited.
(Tôi sẽ đi xe đạp với bạn bè vào cuối tuần này. Tôi rất phấn khích.)
Chọn D