Huy doesn’t like jazz. He thinks it’s ___________. (BORE)
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng – từ loại
Giải thích:
Cấu trúc: it’s + adj => cần một tính từ chủ động để mô tả tính chất của sự vật.
bore (v): gây nhàm chán
boring (adj): nhàm chán
Huy doesn’t like jazz. He thinks it’s boring.
(Huy không thích nhạc jazz. Anh ấy nghĩ nó rất nhàm chán.)
Đáp án: boring