Hurry up! Kate and Liz __________ for us at the train station. A. wait B. are waiting C. waits D. will wait
Giải thích
Kiến thức: Thì Hiện tại tiếp diễn
Giải thích:
Dùng để diễn tả sự việc/ hành động diễn ra tại thời điểm nói.
Cấu trúc: S + am/is/are + V -ing
Dấu hiệu HTTD: “Hurry up!” (Nhanh lên!) => chia “are waiting”.
Hurry up! Kate and Liz are waiting for us at the train station.
(Nhanh lên! Kate và Liz đang đợi chúng ta ở ga xe lửa.)
Chọn B