Huong’s _______ personality will be greatly missed as she leaves the office
Giải thích
Kiến thức phân biệt các từ gần giống nhau dễ nhầm lẫn
A. alive /əˈlaɪv/ (adj): còn sống (không dùng trước danh từ)
B. lifelike /ˈlaɪflaɪk/ (adj): sống động, trông như thật
C. livable /ˈlɪvəbl/ (adj): đáng sống
D. lively /ˈlaɪvli/ (adj): nhiều năng lượng
Chọn D.
Dịch: Tính cách sôi nổi hoạt bát của Hương sẽ rất được nhớ đến khi cô ấy không còn làm việc ở văn phòng này nữa.