Humans have biological clocks that control their daily (1) _________. Some functions, like sleeping...
Giải thích
A. rhythms (n) nhịp điệu
B. lyrics (n) lời bài hát
C. tones (n) tông
D. intonation (n) nhịp điệu (của giọng nói)
Cụm từ “life rhythm”: nhịp sống
=> Humans have biological clocks that control their daily (1) life rhythms.
Tạm dịch: Con người có đồng hồ sinh học kiểm soát nhịp sống hàng ngày của họ.
Đáp án cần chọn là: a