How do volunteers help disadvantaged and handicapped children______ their difficulties?
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
A. to get: hiểu được B. to know: biết
C. to overcome: vượt qua D. to pass: đi qua
Tạm dịch: Tình nguyện viên làm thế nào để giúp người tàn tật và khuyết tật vượt qua những khó khăn?
Đáp án: C