Hoàn thiện bảng sau: Số bị chia 54,6 65,43 0,987 8,9 Số chia
Giải thích
Số bị chia | 54,6 | 65,43 | 0,987 | 6,78 | 8,9 |
Số chia | 10 | 100 | 0,01 | 0,001 | 0,1 |
Thương | 5,46 | 0,6543 | 98,7 | 6 780 | 89 |
Số bị chia | 54,6 | 65,43 | 0,987 | 6,78 | 8,9 |
Số chia | 10 | 100 | 0,01 | 0,001 | 0,1 |
Thương | 5,46 | 0,6543 | 98,7 | 6 780 | 89 |