Hoàn thành các thông tin còn thiếu trong bảng sau:
Giải thích
Nguyên tố | Kí hiệu hóa học | Cấu tạo nguyên tử của nguyên tố | Khối lượng nguyên tử | ||
Số proton | Số neutron | Số electron | |||
Argon | Ar | 10 | 10 | 10 | 20 |
Phosphorus | P | 15 | 16 | 15 | 31 |
Calcium | Ca | 20 | 20 | 20 | 40 |
Aluminium | Al | 13 | 14 | 13 | 27 |