Hoàn thành các câu bằng từ cho sẵn helpline / frustrated / tense / confident / adolescence / concentrate / independent / cognitive / sites / resolve
Đáp án:
1. adolescence | 2. cognitive | 3. concentrate | 4. confident | 5. resolve |
6. tense | 7. helpline | 8. sites | 9. frustrated | 10. independent |
Giải thích:
1. adolescence = tuổi thiếu niên
2. cognitive = nhận thức
3. concentrate = tập trung
4. confident = tự tin
5. resolve = giải quyết
6. tense = căng thẳng
7. helpline = đường dây trợ giúp
8. sites = trang web
9. frustrated = thất vọng
10. independent = độc lập
Dịch:
1. Tuổi vị thành niên là thời điểm họ trở nên độc lập hơn
2. Ở tuổi 16, hầu hết thanh thiếu niên đã phát triển nhận thức và họ có khả năng suy nghĩ trừu tượng.
3. Điều quan trọng là học sinh phải tập trung và tránh cắt ngang khi giáo viên trình bày bài học.
4. Hầu hết những người nhút nhát đều ước họ tự tin hơn.
5. Thanh thiếu niên có thể học cách giải quyết xung đột một cách hòa bình.
6. Người ta nói rằng tôi nhút nhát khi còn nhỏ, điều đó khiến tôi cảm thấy căng thẳng và lo lắng trong các tình huống xã hội
7. Trẻ em ở các tỉnh phía Bắc, nhất là miền núi có số cuộc gọi đến đường dây trợ giúp nhiều nhất.
8. Tôi đã thử nhiều trang web tư vấn cho thanh thiếu niên.
9. Những đứa trẻ có động lực thấp dễ nản lòng, vì vậy giáo viên hoặc cha mẹ nên là người biết lắng nghe.
10. Cho học sinh một chút tự do, và điều này sẽ giúp chúng cảm thấy độc lập.