Hoàn thành bảng sau:
Giải thích
Số | Đọc số | Giá trị chữ số 5 |
245 876 000 | Hai trăm bốn mươi lăm triệu tám trăm bảy mươi sáu nghìn | 5 000 000 |
541 098 723 | Năm trăm bốn mươi mốt triệu không trăm chín mươi tám nghìn bảy trăm hai mươi ba | 500 000 000 |
78 909 531 | Bảy mươi tám triệu chín trăm linh chín nghìn năm trăm ba mươi mốt | 500 |
1 054 069 | Một triệu không trăm năm mươi tư nghìn không trăm sáu mươi chín | 50 000 |