Hoàn thành bảng sau. Viết số Lớp nghìn Lớp đơn vị Hàng trăm nghìn Hàng chục nghìn Hàng nghìn Hàng trăm Hàng chục Hàng đơn vị 350 422 …… …… …… …… …… …… …… 1 2 3 0 6 7 …… 3 6 4 0 906 474 ……
Giải thích
Viết số | Lớp nghìn | Lớp đơn vị | ||||
Hàng trăm nghìn | Hàng chục nghìn | Hàng nghìn | Hàng trăm | Hàng chục | Hàng đơn vị | |
350 422 | 3 | 5 | 0 | 4 | 2 | 2 |
123 067 | 1 | 2 | 3 | 0 | 6 | 7 |
3 640 |
|
| 3 | 6 | 4 | 0 |
906 474 | 9 | 0 | 6 | 4 | 7 | 4 |
828 053 | 8 | 2 | 8 | 0 | 5 | 3 |