Hoàn thành bảng sau.
5/9
Hoàn thành bảng sau.
|
s |
t |
v |
|
180 km |
2,5 giờ |
___ km/h |
|
1 200 m |
80 giây |
___ m/s |
|
450 m |
1 phút 30 giây |
__ m/s |
|
72 km |
1 giờ 12 phút |
___ km/h |
|
2,4 km |
18 phút |
__ km/h |
|
2 700 m |
\(\frac{3}{4}\) phút |
___ m/s |
|
8 640 m |
2,4 giờ |
__ m/s |
|
9 km |
\(\frac{3}{5}\) giờ |
___ km/h |
Chọn một ô để nhập. Enter để xác nhận, Esc để hủy.
Chạm ô trống để nhập đáp án.