Hoàn thành bảng sau (theo mẫu).
Giải thích
Viết số | Đọc số |
39 210 | ba mươi chín nghìn hai trăm mười |
25 464 | hai mươi lăm nghìn bốn trăm sáu mươi tư |
40 578 | bốn mươi nghìn năm trăm bảy mươi tám |
80 500 | tám mươi nghìn năm trăm |
Viết số | Đọc số |
39 210 | ba mươi chín nghìn hai trăm mười |
25 464 | hai mươi lăm nghìn bốn trăm sáu mươi tư |
40 578 | bốn mươi nghìn năm trăm bảy mươi tám |
80 500 | tám mươi nghìn năm trăm |